parking slot design

AMBIL SEKARANG

parking, parking space, car park - Dịch thuật

Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.

Viva Slots Vegas: máy đánh bạc miễn phí trực tuyến

Slots Wolf Magic - FREE Slot Machine Casino Games. NEW. Slots Wolf Magic ... PPSSPP - PSP emulator. (4.3). 14M | Hành động · Car Parking Multiplayer. NEW. Car ...

PARKING LOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của parking lot trong Việt như bãi đậu xe, khu vực đỗ xe và nhiều bản dịch khác.